SamSung Galaxy S9 Plus 64 GB Chính hãng

239.490.000 

Thông số, cấu hình Galaxy S9 Plus
Màn hình Full HD, 6.2” , 1440 x 2960 pixels
CPU Exynos 9810 Octa, 8 nhân, (4 nhân 2.8GHz + 4 nhân 2.7GHz), 64 bit
RAM 6GB
Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo)
Camera chính Dual 12 MP (f/1.5-2.4, 26mm, 1/2.55″, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 12MP (f/2.4, 52mm, 1/3.6″, 1 µm, AF), Quay video 2160p@60fps, 1080p@30fps
Camera phụ 8MP AF (F1.7)
Bộ nhớ trong 64 GB
Thẻ nhớ ngoài đến 256GB
Dung lượng pin 3500 mAh
Danh mục:

Mô tả

Thông số, cấu hình Galaxy S9 Plus
Màn hình Full HD, 6.2” , 1440 x 2960 pixels

CPU

Exynos 9810 Octa, 8 nhân, (4 nhân 2.8GHz + 4 nhân 2.7GHz), 64 bit
RAM 6GB
Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo)
Camera chính Dual 12 MP (f/1.5-2.4, 26mm, 1/2.55″, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 12MP (f/2.4, 52mm, 1/3.6″, 1 µm, AF), Quay video 2160p@60fps, 1080p@30fps
Camera phụ 8MP AF (F1.7)
Bộ nhớ trong 64 GB
Thẻ nhớ ngoài đến 256GB
Dung lượng pin 3500 mAh

*****

hông tin chung
Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo)
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
Màn hình
Loại màn hình Super AMOLED Gorilla Glass 5
Màu màn hình 16 triệu màu
Chuẩn màn hình Full HD
Độ phân giải 1440 x 2960 pixels
Màn hình rộng 6.2”
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm

Chụp hình & Quay phim

Camera sau Dual 12 MP (f/1.5-2.4, 26mm, 1/2.55″, 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 12MP (f/2.4, 52mm, 1/3.6″, 1 µm, AF)
Camera trước 8MP AF (F1.7)
Đèn Flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung quang học
Quay phim Quay video 2160p@60fps, 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM
Tốc độ CPU (4 nhân 2.8GHz + 4 nhân 2.7GHz), 64 bit
Số nhân 8 nhân
Chipset Exynos 9810 Octa
RAM 6GB
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630
Bộ nhớ & Lưu trữ
Danh bạ Không giới hạn
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
Thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB
Thiết kế & Trọng lượng
Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
Kích thước 158.1 x 73.8 x 8.5 mm
Trọng lượng (g) 189g
Thông tin pin
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin 3500 mAh
Pin có thể tháo rời Không
Kết nối & Cổng giao tiếp
3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G
Loại Sim Nano SIM
Khe gắn Sim 2 Sim (hoặc 1 sim + 1 thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS và GLONASS
Bluetooth V5.0
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC ĐAng cập nhật
Kết nối USB USB 3.1
Kết nối khác OTG
Cổng sạc Type C, Sạc nhanh, Sạc nhanh không dây tích hợp
Giải trí & Ứng dụng
Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Trợ lý ảo Bixby (Voice, Vision, Home, Reminder, Chuẩn kháng nước & bụi cao nhất (IP68), không cần nắp che các cổng kết nối, Quét mống mắt, quét vân tay, nhận diện khuôn mặt